LET'S TALK ABOUT " EM CÔ VY"🤧😵😰
Mọi người hãy chuẩn bị đầy đủ tư trang, vật dụng cần thiết để đối phó với sự hung hãn, lì lợm và có phần lươn lẹo của cô ta nhé!🙄🙄
--------------
Từ vựng chứa trong bài:
1. outbreak /ˈaʊtbreɪk/: sự bùng nổ dịch bệnh
2. protective measures /prəˈtektɪv ˈmeʒə/: biện pháp phòng ngừa
3. epidemic /epəˈdemɪk/: dịch bệnh
4. pneumonia /njuːˈməʊniə/: viêm phổi
5. cluster /ˈklʌstə/: một chuỗi
6. petrifying /ˈpɛtrɪfaɪɪŋ/: gây hoảng sợ tột độ
7. quarantine /ˈkwɒrəntiːn/: cách ly
8. symptom /ˈsɪmptəm/: triệu chứng
9. lesion /ˈliːʒ(ə)n/: tổn thương (nội tạng)
10. social distancing /ˈsəʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/: tránh nơi đông người, tạo khoảng cách xã hội.
#AHealthArticle
#Covid19

71,000+
Members in Crazy English Community.

Tham Gia